瞒哄[mán hǒng] [瞒 哄]Lưu từKháclừa dối; gian lận (ai đó)Chữ trong từ瞒mánche giấu khỏi哄hǒngdỗTừ cùng chữ:起哄qǐ hòngHSK 6chọc pháTừ cận nghĩa:欺骗qī piànHSK 8lừa dối罔wǎnglừa dối詑tuólừa dối諆qīlừa dối诈zhàlừa dối诓kuānglừa dối诖guàlừa dối诳kuánglừa dối谖xuānlừa dốiXem thêm (3)