矢志[shǐ zhì] [矢 志]Lưu từKhácthề làm gì đó; cam kết; nguyệnChữ trong từ矢shǐmũi tên志zhìký hiệuTừ cùng chữ:杂志zá zhìHSK 3tạp chí标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu意志yì zhìHSK 5ý chí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu励志lì zhìHSK 8theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm同志tóng zhìHSK 9đồng chí