矮半截[ǎi bàn jié] [矮 半 截]Lưu từKhácthua kém; hạng thấp hơnChữ trong từ矮ǎithấp半bànmột nửa截jiécắt đứt (một đoạn)Từ cùng chữ:矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏTừ cận nghĩa:劣势liè shìHSK 8thua kém逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)差远chà yuǎnthua kém