差远[chà yuǎn] [差 远]Lưu từKhácthua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xaChữ trong từ差chàkém远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi差不多chà bu duōHSK 2gần跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)差别chā biéHSK 5khác biệt差距chā jùHSK 5chênh lệch差点儿chà diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)差一点儿chà yī diǎn rHSK 5biến thể er hoá của 差一点 (chà yī diǎn)差异chā yìHSK 6sự khác biệt远远yuǎn yuǎnHSK 6xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劣势liè shìHSK 8thua kém逊色xùn sèHSK 9thua kém (thường trong cụm 毫无逊色, không hề thua kém)矮半截ǎi bàn jiéthua kém