石榴石[shí liu shí] [石 榴 石]Lưu từKhácngọc hồng lựu (đá quý đỏ Mg3Al2Si3O12)Chữ trong từ石shíđá榴liúlựu石shíđáTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch