石窟[shí kū] [石 窟]Lưu từKháchang đá; động; những hang vách núi (thường có tượng Phật)Chữ trong từ石shíđá窟kūhangTừ ghép:云冈石窟yún gāng shí kūhang đá Vân Cương ở Đại Đồng 大同, Sơn Tây 山西四大石窟sì dà shí kūbốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (lóng mén shí kū) tại…敦煌石窟dūn huáng shí kūhang động Đôn Hoàng ở Cam Túc龙门石窟lóng mén shí kūQuần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳 (luò yáng), Hà Nam麦积山石窟mài jī shān shí kūquần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam TúcTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:碉diāohang đá (cổ)