研究反应堆[yán jiū fǎn yìng duī] [研 究 反 应 堆]Lưu từKháclò phản ứng nghiên cứuChữ trong từ研yánnghiền究jiūrốt cuộc反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)堆duīchất đốngTừ cùng chữ:研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triển研讨yán tǎoHSK 9thảo luận