硕大无朋[shuò dà wú péng] [硕 ĐẠI 无 BẰNG]Lưu từKhácto lớn; khổng lồChữ trong từ硕shuòlớn大dàĐẠIto无wúkhông có朋péngBẰNGbạnTừ cùng chữ:硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩ硕果shuò guǒHSK 9thành tựu lớnTừ cận nghĩa:伟大wěi dàHSK 3to lớn巨大jù dàHSK 4to lớn丕pīto lớn俣yǔto lớn傀guīto lớn厖pángto lớn奜fěito lớn庬pángto lớn浩hàoto lớnXem thêm (3)