碌曲[lù qǔ] [碌 曲]Lưu từKháchuyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州 (gān nán zàng zú zì zhì zhōu), Cam TúcChữ trong từ碌liùcách phát âm ở Đài Loan [lù]曲qūcongTừ ghép:碌曲县lù qǔ xiànHuyện Luqu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州 (gān nán z…Từ cùng chữ:歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạc