碧土[bì tǔ] [碧 土]Lưu từKhácPutog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左贡县 (zuǒ gòng xiàn), châu Chamdo, Tây TạngChữ trong từ碧bìngọc bích土tǔđấtTừ ghép:碧土县bì tǔ xiànPutog, huyện cũ 1983-1999 ở huyện Zogang 左贡县 (zuǒ gòng xiàn), châu C…Từ cùng chữ:本土běn tǔHSK 6quốc gia quê hương碧玉bì yùHSK 6ngọc bích出土chū tǔHSK 7đào lên国土guó tǔHSK 7lãnh thổ quốc gia碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm混凝土hùn níng tǔHSK 7bê tông泥土ní tǔHSK 8đất领土lǐng tǔHSK 8lãnh thổ