碧瓦[bì wǎ] [碧 瓦]Lưu từKhácngói; xanh lụcChữ trong từ碧bìngọc bích瓦wǎngói lợpTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch碧玉bì yùHSK 6ngọc bích碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫmTừ cận nghĩa:坐zuòHSK 1ngồi人称rén chēngngôi (ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, v.v. trong ngữ pháp)瓦片wǎ piànngói