瓦片
[wǎ piàn] [瓦 片]
ngói; lượng từ: 块 (kuài)
雨水顺着屋顶的瓦片流了下来。
yǔ shuǐ shùn zhe wū dǐng de wǎ piàn liú le xià lái.Nước mưa chảy xuống theo làn ngói trên mái nhà.
爸爸在修屋顶上的瓦片。
bà ba zài xiū wū dǐng shàng de wǎ piàn.Bố đang sửa ngói trên mái nhà.
强风掀起了屋顶的瓦片。
qiáng fēng xiān qǐ le wū dǐng de wǎ piàn.Gió mạnh đã thổi tốc mái ngói của ngôi nhà.