磐安[pán ān] [磐 安]Lưu từKháchuyện Pan'an ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangChữ trong từ磐pánvững chắc安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ ghép:磐安县pán ān xiànhuyện Pan'an ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ治安zhì ānHSK 5trị an公安gōng ānHSK 6(Bộ) Công AnTừ cận nghĩa:磐安县pán ān xiànhuyện Pan'an ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết Giang