磨破口舌[mó pò kǒu shé] [磨 破 口 舌]Lưu từKhácphàn nàn không ngớtChữ trong từ磨mómài破pòhỏng口kǒumiệng舌shélưỡiTừ cùng chữ:磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:叫苦不迭jiào kǔ bu diéphàn nàn không ngớt (thành ngữ)