磨蚀[mó shí] [磨 蚀]Lưu từKhácxói mòn; mài mònChữ trong từ磨mómài蚀shígặm nhấmTừ cùng chữ:腐蚀fǔ shíHSK 7sự ăn mòn磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vòTừ cận nghĩa:侵蚀qīn shíxói mòn冲蚀chōng shíxói mòn侵蚀作用qīn shí zuò yòngxói mòn