示指[shì zhǐ] [示 指]Lưu từKhácngón trỏChữ trong từ示shìcho thấy指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay示范shì fànHSK 5trình diễn戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)示威shì wēiHSK 8biểu tình示意shì yìHSK 8ra hiệuTừ cận nghĩa:二指èr zhǐngón trỏ食指shí zhǐngón trỏ二拇指èr mu zhǐngón trỏ