二指[èr zhǐ] [二 指]Lưu từKhácngón trỏChữ trong từ二èrhai指zhǐngón tayTừ ghép:十二指肠shí èr zhǐ chángtá tràngTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)Từ cận nghĩa:示指shì zhǐngón trỏ食指shí zhǐngón trỏ二拇指èr mu zhǐngón trỏ