十二指肠[shí èr zhǐ cháng] [十 二 指 肠]Lưu từKháctá tràngChữ trong từ十shímười二èrhai指zhǐngón tay肠chángruộtTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất十足shí zúHSK 5đầy đủ香肠xiāng chángHSK 5xúc xích十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư心肠xīn chángHSK 9lòng dạ