社稷[shè jì] [社 稷]Lưu từKhácnhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốcChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội稷jìkêTừ ghép:匡扶社稷kuāng fú shè jì(các nước trong quốc gia) hỗ trợ người cầm quyền cai trị đất nướcTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội社区shè qūHSK 5cộng đồng社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hội社论shè lùnHSK 8bài xã luận社会主义shè huì zhǔ yìHSK 8chủ nghĩa xã hội