福音
[fú yīn] [福 音]
tin tốt; lời mừng; tin mừng
福音书fú yīn shūtin mừng玛窦福音mǎ dòu fú yīnPhúc Âm theo Thánh Mát-thêu符类福音fú lèi fú yīnphúc âm nhất lãm (tức là Mát-thêu, Mác và Lu-ca, với nội dung và trì…约翰福音yuē hàn fú yīnPhúc âm theo Thánh Gioan若望福音ruò wàng fú yīnTin Mừng theo Thánh Gioan路加福音lù jiā fú yīnPhúc Âm theo Thánh Lu-ca马可福音mǎ kě fú yīnPhúc âm theo Thánh Mác马太福音mǎ tài fú yīnPhúc Âm theo Thánh Matthew