佳音
[jiā yīn] [佳 音]
tin tốt
好,我静候佳音。
hǎo, wǒ jìng hòu jiā yīn.Được chứ, thầy đợi tin tốt của em.
Trong bài: Kiên trì chính là gốc rễ của thành công · 乃[jiā yīn] [佳 音]
tin tốt
好,我静候佳音。
hǎo, wǒ jìng hòu jiā yīn.Được chứ, thầy đợi tin tốt của em.
Trong bài: Kiên trì chính là gốc rễ của thành công · 乃