喜讯
[xǐ xùn] [喜 讯]
tin tốt; tin vui
这个喜讯振奋了全厂工人的干劲。
zhè ge xǐ xùn zhèn fèn le quán chǎng gōng rén de gàn jìn.Tin vui này đã khích lệ tinh thần hăng hái của toàn thể công nhân trong nhà máy.
喜讯接二连三,大家的干劲更足了。
xǐ xùn jiē èr lián sān, dà jiā de gàn jìn gèng zú le.Tin vui dồn dập tới, tinh thần làm việc của mọi người càng phấn chấn.
听到这个喜讯,他掩饰不住兴奋之情。
tīng dào zhè ge xǐ xùn, tā yǎn shì bú zhù xīng fèn zhī qíng.Nghe được tin mừng này, anh ấy không giấu nổi sự phấn khích.