路加福音[lù jiā fú yīn] [路 加 福 音]Lưu từKhácPhúc Âm theo Thánh Lu-caChữ trong từ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))加jiāthêm福fúphúc音yīnâm thanhTừ cùng chữ:路上lù shangHSK 1trên đường路口lù kǒuHSK 1giao lộ声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm路边lù biānHSK 2lề đường录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)路线lù xiànHSK 3hành trình语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói路过lù guòHSK 6đi qua hoặc xuyên quaXem thêm (3)