玛窦福音[mǎ dòu fú yīn] [玛 窦 福 音]Lưu từKhácPhúc Âm theo Thánh Mát-thêuChữ trong từ玛mǎmã não窦dòulỗ福fúphúc音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)噪音zào yīnHSK 9tiếng ầm ĩ