约翰福音[yuē hàn fú yīn] [约 翰 福 音]Lưu từKhácPhúc âm theo Thánh GioanChữ trong từ约yuēhẹn翰hànbút lông福fúphúc音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)约会yuē huìHSK 4cuộc hẹn语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói约束yuē shùHSK 5hạn chế约定yuē dìngHSK 6thoả thuận (sau khi thảo luận)口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)Xem thêm (2)