马太福音[mǎ tài fú yīn] [马 太 福 音]Lưu từKhácPhúc Âm theo Thánh MatthewChữ trong từ马mǎngựa太tàiquá福fúphúc音yīnâm thanhTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)Xem thêm (3)