禽类
[qín lèi] [禽 类]
loài chim; chim
长期堆积的禽类粪极易滋生细菌并污染周边水源。
cháng qī duī jī de qín lèi fèn jí yì zī shēng xì jūn bìng wū rǎn zhōu biān shuǐ yuán.Phân gia cầm tích tụ lâu ngày rất dễ sinh sôi vi khuẩn và làm ô nhiễm nguồn nước xung quanh.
[qín lèi] [禽 类]
loài chim; chim
长期堆积的禽类粪极易滋生细菌并污染周边水源。
cháng qī duī jī de qín lèi fèn jí yì zī shēng xì jūn bìng wū rǎn zhōu biān shuǐ yuán.Phân gia cầm tích tụ lâu ngày rất dễ sinh sôi vi khuẩn và làm ô nhiễm nguồn nước xung quanh.