秃顶[tū dǐng] [秃 顶]Lưu từKhácđầu hóiChữ trong từ秃tūhói (thiếu tóc hoặc lông)顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhàTừ cận nghĩa:山墙shān qiángđầu hồi