山墙[shān qiáng] [山 墙]Lưu từKhácđầu hồiChữ trong từ山shānnúi墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:秃顶tū dǐngđầu hói