种脐[zhǒng qí] [种 脐]Lưu từKhác(thực vật) rốn hạtChữ trong từ种zhǒnghạt脐qí(dạng kết hợp) rốnTừ cùng chữ:种子zhǒng ziHSK 3hạt giống种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc