积垢[jī gòu] [积 垢]Lưu từKháccặn bẩn tích tụ lâu ngàyChữ trong từ积jītích lũy垢gòubẩnTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực积累jī lěiHSK 4tích lũy积淀jī diànHSK 7lắng đọng tích tụ qua thời gian积蓄jī xùHSK 7tiết kiệm