稀世[xī shì] [稀 世]Lưu từKháchiếm cóChữ trong từ稀xīhiếm世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời稀奇xī qíHSK 9hiếm稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt稀罕xī hanHSK 9hiếm问世wèn shìHSK 9được xuất bản