稀里哗啦[xī li huā lā] [稀 里 哗 啦]Lưu từKhác(tượng thanh) âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộnChữ trong từ稀xīhiếm里lǐlót哗huā(từ tượng thanh) bùm啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cùng chữ:稀奇xī qíHSK 9hiếm稀少xī shǎoHSK 9thưa thớt稀罕xī hanHSK 9hiếm