稻荷寿司[dào hè shòu sī] [稻 荷 寿 司]Lưu từKhácinarizushi (túi đậu phụ chiên thường được nhồi cơm)Chữ trong từ稻dàolúa荷hèmang vác寿shòutrường thọ司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ上司shàng siHSK 8sếp