穿梭
[chuān suō] [穿 梭]
di chuyển tới lui; đi qua đi lại
游客们穿梭在熙熙攘攘的古镇老街。
yóu kè men chuān suō zài xī xī rǎng rǎng de gǔ zhèn lǎo jiē.Du khách đi lại tấp nập trên con phố cổ nhộn nhịp của thị trấn cổ.
[chuān suō] [穿 梭]
di chuyển tới lui; đi qua đi lại
游客们穿梭在熙熙攘攘的古镇老街。
yóu kè men chuān suō zài xī xī rǎng rǎng de gǔ zhèn lǎo jiē.Du khách đi lại tấp nập trên con phố cổ nhộn nhịp của thị trấn cổ.