窟窿
[kū long] [窟 窿]
lỗ; túi; khoang
孔、洞,也比喻亏空或负债
这件衣服的袖子上被撕开了一个大窟窿。
zhè jiàn yī fu de xiù zǐ shàng bèi sī kāi le yí gè dà kū lóng.Tay áo của chiếc áo này bị xé rách một lỗ lớn.
[kū long] [窟 窿]
lỗ; túi; khoang
孔、洞,也比喻亏空或负债
这件衣服的袖子上被撕开了一个大窟窿。
zhè jiàn yī fu de xiù zǐ shàng bèi sī kāi le yí gè dà kū lóng.Tay áo của chiếc áo này bị xé rách một lỗ lớn.