竖直[shù zhí] [竖 直]Lưu từKhácthẳng đứng; dựng lên; đặt thẳngChữ trong từ竖shùdựng直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:纵zòngthẳng đứng