站不住脚[zhàn bu zhù jiǎo] [站 BẤT 住 脚]Lưu từKháckhông có cơ sở; không vững chắcChữ trong từ站zhàntrạm不bùBẤTkhông住zhùsống脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:站住zhàn zhùHSK 2đứng lại站台zhàn táiHSK 6sân ga手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân站立zhàn lìHSK 9đứng指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân