竞拍[jìng pāi] [竞 拍]Lưu từKhácđấu giá (tại cuộc đấu giá); buổi đấu giáChữ trong từ竞jìngcạnh tranh拍pāivỗTừ cùng chữ:竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu球拍qiú pāiHSK 6vợt竞技jìng jìHSK 8thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao)竞相jìng xiāngHSK 8đua nhau竞选jìng xuǎnHSK 8tham gia bầu cử