笨嘴拙舌[bèn zuǐ zhuō shé] [笨 嘴 拙 舌]Lưu từKhácvụng về trong lời nói; người nói kémChữ trong từ笨bènngu ngốc嘴zuǐmiệng拙zhuōvụng về舌shélưỡiTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về笨蛋bèn dànHSK 7ngốc笨重bèn zhòngHSK 7nặng nề七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:讷涩nè sèvụng về trong lời nói笨口拙舌bèn kǒu zhuō shévụng về trong lời nói