等着瞧[děng zhe qiáo] [等 着 瞧]Lưu từKhácđợi mà xem (ai đúng)Chữ trong từ等děngđợi着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn瞧qiáonhìnTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng等到děng dàoHSK 2đợi đến等待děng dàiHSK 3chờ等候děng hòuHSK 5đợi等级děng jíHSK 5hạngTừ cận nghĩa:走着瞧zǒu zhe qiáođợi mà xem (ai đúng)