筛检[shāi jiǎn] [筛 检]Lưu từKhácsàng lọc (bệnh tật, v.v.)Chữ trong từ筛shāi(hình thức kết hợp) cái sàng检jiǎnkiểm traTừ ghép:快速筛检kuài sù shāi jiǎnxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快筛 (kuài shāi)Từ cùng chữ:体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))筛选shāi xuǎnHSK 8lọcTừ cận nghĩa:筛查shāi chásàng lọc (bệnh tật, v.v.)