快速筛检[kuài sù shāi jiǎn] [快 速 筛 检]Lưu từKhácxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快筛 (kuài shāi)Chữ trong từ快kuàinhanh速sùnhanh筛shāi(hình thức kết hợp) cái sàng检jiǎnkiểm traTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ安检ān jiǎnHSK 6kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ān quán jiǎn chá))Xem thêm (2)