快点儿【快點兒】
[kuài diǎn r] [快 点 儿]
biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)
口语催促加快行动
你快点儿走吧。
nǐ kuài diǎn r zǒu ba.Cậu đi nhanh lên đi.
好,买了水我们就快点儿进去。
hǎo, mǎi le shuǐ wǒ men jiù kuài diǎn r jìn qù.Được, mua nước xong là chúng mình mau vào thôi.
Trong bài: Suýt lỡ giờ chiếu phim · 才 và 就快点儿走,不然我们要迟到了。
kuài diǎn r zǒu, bù rán wǒ men yào chí dào le.Đi nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị muộn đấy.
快点儿,我怕我们抢不到票。
kuài diǎn r, wǒ pà wǒ men qiǎng bú dào piào.Nhanh lên chút, mình sợ chúng ta không giành được vé.
Trong bài: Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿