箭头
[jiàn tóu] [箭 头]
mũi tên; biểu tượng mũi tên
路牌上的箭头标示了前往市中心的方向。
lù pái shàng de jiàn tóu biāo shì le qián wǎng shì zhōng xīn de fāng xiàng.Mũi tên trên biển báo chỉ ra hướng đi vào trung tâm thành phố.
[jiàn tóu] [箭 头]
mũi tên; biểu tượng mũi tên
路牌上的箭头标示了前往市中心的方向。
lù pái shàng de jiàn tóu biāo shì le qián wǎng shì zhōng xīn de fāng xiàng.Mũi tên trên biển báo chỉ ra hướng đi vào trung tâm thành phố.