下箭头键[xià jiàn tóu jiàn] [下 箭 头 键]Lưu từKhácphím mũi tên xuống (trên bàn phím)Chữ trong từ下xiàxuống箭jiànmũi tên头tóuđầu键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)