左箭头键[zuǒ jiàn tóu jiàn] [左 箭 头 键]Lưu từKhácphím mũi tên trái (trên bàn phím)Chữ trong từ左zuǒtrái箭jiànmũi tên头tóuđầu键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)