右箭头[yòu jiàn tóu] [右 箭 头]Lưu từKhácmũi tên chỉ sang phảiChữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải箭jiànmũi tên头tóuđầuTừ ghép:右箭头键yòu jiàn tóu jiànphím mũi tên phải (trên bàn phím)Từ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)