粪石[fèn shí] [粪 石]Lưu từKhácphân hoá thạchChữ trong từ粪fènphân石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch粪便fèn biànHSK 7phân礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:粪化石fèn huà shíphân hoá thạch