累赘[léi zhuì] [累 赘]Lưu từKhácdư thừa; cồng kềnh; gánh nặng cho aiChữ trong từ累lèimệt赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãiTừ cùng chữ:累积lěi jīHSK 8tích lũy累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũyTừ cận nghĩa:余剩yú shèngdư thừa冗余rǒng yúdư thừa富余fù yudư thừa重沓chóng tàdư thừa